50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ DU LỊCH
Đi du lịch đến các nước nói tiếng Trung là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá văn hóa và thực hành ngôn ngữ. Tuy nhiên, để chuyến đi suôn sẻ, việc trang bị vốn từ vựng cơ bản để bắt chuyện với người bản xứ hay xử lý các tình huống tại sân bay, khách sạn là điều vô cùng cần thiết.
Bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề du lịch thông dụng
| TIẾNG TRUNG | HƯỚNG DẪN VIẾT CHỮ HÁN | PHIÊN ÂM | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
| 🔊 旅游 | 旅游 | lǚyóu | du lịch |
| 🔊 旅行 | 旅行 | lǚxíng | chuyến đi |
| 🔊 护照 | 护照 | hùzhào | hộ chiếu |
| 🔊 签证 | 签证 | qiānzhèng | visa |
| 🔊 机票 | 机票 | jīpiào | vé máy bay |
| 🔊 登机牌 | 登机牌 | dēngjī pái | thẻ lên máy bay |
| 🔊 行李 | 行李 | xínglǐ | hành lý |
| 🔊 行李箱 | 行李箱 | xínglǐxiāng | vali |
| 🔊 飞机 | 飞机 | fēijī | máy bay |
| 🔊 航班 | 航班 | hángbān | chuyến bay |
| 🔊 机场 | 机场 | jīchǎng | sân bay |
| 🔊 出发 | 出发 | chūfā | khởi hành |
| 🔊 到达 | 到达 | dàodá | đến nơi |
| 🔊 预订 | 预订 | yùdìng | đặt trước |
| 🔊 订票 | 订票 | dìngpiào | đặt vé |
| 🔊 酒店 | 酒店 | jiǔdiàn | khách sạn |
| 🔊 宾馆 | 宾馆 | bīnguǎn | nhà nghỉ |
| 🔊 房间 | 房间 | fángjiān | phòng |
| 🔊 单人间 | 单人间 | dānrénjiān | phòng đơn |
| 🔊 双人间 | 双人间 | shuāngrénjiān | phòng đôi |
| 🔊 前台 | 前台 | qiántái | lễ tân |
| 🔊 入住 | 入住 | rùzhù | nhận phòng |
| 🔊 退房 | 退房 | tuìfáng | trả phòng |
| 🔊 导游 | 导游 | dǎoyóu | hướng dẫn viên |
| 🔊 景点 | 景点 | jǐngdiǎn | địa điểm du lịch |
| 🔊 名胜 | 名胜 | míngshèng | danh lam thắng cảnh |
| 🔊 地图 | 地图 | dìtú | bản đồ |
| 🔊 旅游团 | 旅游团 | lǚyóu tuán | đoàn du lịch |
| 🔊 自由行 | 自由行 | zìyóuxíng | du lịch tự túc |
| 🔊 门票 | 门票 | ménpiào | vé vào cửa |
| 🔊 排队 | 排队 | páiduì | xếp hàng |
| 🔊 拍照 | 拍照 | pāizhào | chụp hình |
| 🔊 风景 | 风景 | fēngjǐng | phong cảnh |
| 🔊 海边 | 海边 | hǎibiān | bãi biển |
| 🔊 山 | 山 | shān | núi |
| 🔊 城市 | 城市 | chéngshì | thành phố |
| 🔊 国家 | 国家 | guójiā | quốc gia |
| 🔊 天气 | 天气 | tiānqì | thời tiết |
| 🔊 餐厅 | 餐厅 | cāntīng | nhà hàng |
| 🔊 美食 | 美食 | měishí | ẩm thực |
| 🔊 点餐 | 点餐 | diǎncān | gọi món |
| 🔊 购物 | 购物 | gòuwù | mua sắm |
| 🔊 商店 | 商店 | shāngdiàn | cửa hàng |
| 🔊 纪念品 | 纪念品 | jìniànpǐn | quà lưu niệm |
| 🔊 价格 | 价格 | jiàgé | giá cả |
| 🔊 便宜 | 便宜 | piányi | rẻ |
| 🔊 贵 | 贵 | guì | đắt |
| 🔊 现金 | 现金 | xiànjīn | tiền mặt |
| 🔊 支付 | 支付 | zhīfù | thanh toán |
| 🔊 微信支付 | 微信支付 | wēixìn zhīfù | thanh toán WeChat |
Bí quyết giao tiếp du lịch tự nhiên tại Gấu Trúc Thượng Hải
Để những từ vựng này không chỉ nằm trên mặt giấy, bạn cần một lộ trình rèn luyện phản xạ thực tế. Tại Trung tâm Ngoại ngữ Gấu Trúc Thượng Hải, chúng tôi tập trung giúp bạn làm chủ kỹ năng giao tiếp thông qua phương pháp đào tạo hiện đại:
- Phân tích hội thoại thực tế: Thay vì dùng từ máy móc, bạn sẽ được hướng dẫn cách người bản xứ đặt lời yêu cầu hoặc tùy chỉnh nội dung theo từng ngữ cảnh du lịch cụ thể.
- Luyện nói không kịch bản: Học viên được đặt vào các tình huống giả lập như đặt phòng, hỏi đường hay mua sắm để rèn luyện phản xạ tức thì, giúp lời nói trôi chảy và tự nhiên hơn.
- Đội ngũ giáo viên bản ngữ: Giảng viên chuyên môn cao sẽ trực tiếp chỉnh sửa tư duy ngôn ngữ và ngữ điệu, giúp bạn tự tin bắt chuyện đúng chuẩn văn hóa.
Với lộ trình chuẩn HSK mới và hình thức học linh hoạt (Online, Offline, 1-1), Gấu Trúc Thượng Hải cam kết giúp bạn bứt phá năng lực tiếng Trung, biến ngôn ngữ thành công cụ thực tế cho mọi chuyến đi.
Bạn đã sẵn sàng để tự tin xách vali lên và đi chưa?
Liên hệ ngay với Gấu Trúc Thượng Hải để nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhất cho chuyến du lịch sắp tới của bạn!
