KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG HSK 2 (HSK 3.0)

I. MỤC TIÊU KHOÁ HỌC

Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể:

Kỹ năng Mục tiêu Chi tiết
Nghe Hiểu các đoạn hội thoại có tốc độ trung bình. – Nhận diện được thông tin chính trong các thông báo công cộng ngắn (nhà ga, sân bay).

– Hiểu các câu hỏi trực tiếp về sở thích, kế hoạch và đời sống hằng ngày.

 

Nói Duy trì hội thoại từ 2–3 phút – Thực hiện thành thạo các tình huống giả lập (Role-play): Mua sắm (hỏi giá, mặc cả), Hỏi đường (di chuyển), Gọi món tại nhà hàng .

– Biết cách sử dụng các từ nối đơn giản để phản xạ liên tục.

Đọc Nhận diện 500 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2. – Đọc hiểu các bảng biểu, menu, và thông báo ngắn.

– Có khả năng đọc hiểu các đoạn văn ngắn từ 100-150 chữ Hán mà không cần quá phụ thuộc vào Pinyin.

 

Viết Viết đoạn từ 40–60 chữ Hán. – Viết đúng quy tắc bút thuận các chữ Hán cơ bản đã học trong 3 buổi chuyên sâu về chữ .

– Có khả năng viết lời nhắn, tin nhắn WeChat hoặc nhật ký ngắn về kế hoạch cá nhân.

Dịch Chuyển ngữ thực tế (Việt – Trung).

 

– Dịch chính xác các cụm từ giao tiếp trọng tâm sang tiếng Trung để giải quyết vấn đề thực tế.

– Có khả năng giải thích ý nghĩa cơ bản của một câu tiếng Trung sang tiếng Việt một cách tự nhiên.

 

 

II. ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP

  • Người đã học HSK1 hoặc tương đương.
  • Học sinh, sinh viên muốn học ngoại ngữ thứ 2.
  • Người đi làm hoặc chuẩn bị du lịch muốn học để giao tiếp cơ bản.

 

III. THỜI LƯỢNG KHOÁ HỌC

Khóa học gồm 32 buổi (90 phút/buổi), được thiết kế theo cấu trúc sau:

STT Nội dung Buổi
1 Học theo giáo trình chuẩn HSK 1 20
2 Học chữ Hán (bộ thủ thông dụng) 4
3 Ôn tập – củng cố 4
4 Thực hành giao tiếp thực tế 2
5 Thi giữa khóa và thi cuối khóa 2
6 Tổng cộng 32

Ghi chú: Chương trình có thể được điều chỉnh linh hoạt theo thực tế và tiến độ học viên.

 

IV. Chương trình học

  1.   Nội dung chính
  • Mô tả thói quen hằng ngày
  • Hỏi và trình bày kế hoạch
  • Gọi điện đặt lịch
  • Hỏi – chỉ đường chi tiết hơn
  • Mua sắm mặc cả
  • Mô tả sức khỏe
  • Thảo luận sở thích
  1.   Ngữ pháp chủ yếu
  • Câu vị ngữ tính từ
  • 正在 / 在 / 了 (động tác đang diễn ra / hoàn thành)
  • So sánh với 比
  • Cấu trúc 连…都…
  • 想 / 要 / 会 / 可以
  • Bổ ngữ kết quả: 看懂 / 听见
  • Câu nguyên nhân – kết quả: 因为…所以…
  • Câu điều kiện đơn giản: 如果…就…

V. PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY

  • Lấy người học làm trung tâm: Giáo viên theo sát từng cá nhân để điều chỉnh tiến độ phù hợp.
  • Học qua tình huống (Role-play): Giả lập các ngữ cảnh thực tế (đi siêu thị, hỏi đường, đặt món) để học viên “thẩm thấu” ngôn ngữ.
  • Nền tảng vững chắc: Đảm bảo học viên đủ năng lực để học tiếp lên cấp độ HSK 3 ngay sau khi kết thúc khóa.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Lịch khai giảng
Tuyển dụng
Tài liệu nghe
Zalo