Tiếng Trung Cho Người Đi Làm:
7 Tình Huống Tiếng Trung Công Sở


1

Viết Email Tiếng Trung Chuyên Nghiệp

📋 Tình huống thực tếBạn cần email nhà cung cấp Quảng Châu để: (a) hỏi giá và MOQ sản phẩm mới, (b) xác nhận ngày giao hàng, (c) phàn nàn về chất lượng lô hàng gần nhất. Ba loại email khác nhau hoàn toàn về cấu trúc và cách dùng từ.

Cụm Từ Mở Đầu Email

TIẾNG TRUNG / PHIÊN ÂM NGHĨA DÙNG KHI
您好!
Nín hǎo!
Xin chào (lịch sự) Email chuẩn
尊敬的XXX先生/女士,
Zūnjìng de… xiānsheng / nǚshì,
Kính gửi ông/bà… (rất trang trọng) Trang trọng
感谢您的及时回复。
Gǎnxiè nín de jíshí huífù.
Cảm ơn bạn đã phản hồi kịp thời. Mở đầu reply
希望您一切都好。
Xīwàng nín yīqiè dōu hǎo.
Hy vọng mọi việc với bạn đều tốt đẹp. Thân thiện

Email Mẫu: Hỏi Báo Giá Sản Phẩm

Từ:nguyen.minh@company.vn
Đến:sales@guangzhou-supplier.cn
Tiêu đề:询价 – 产品型号A2026(越南采购商)

尊敬的销售部,

Kính gửi Phòng Kinh doanh,

我是越南XXX公司的采购负责人。现就以下产品询价,请提供报价单及最低起订量(MOQ)。

Tôi là trưởng bộ phận mua hàng của công ty XXX Việt Nam. Nay xin hỏi giá các sản phẩm dưới đây, vui lòng cung cấp báo giá và MOQ tối thiểu.

期待您的早日回复。如有疑问,欢迎随时联系。

Mong nhận được phản hồi sớm. Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ tôi bất cứ lúc nào.

此致,敬礼
阮明 | 采购部 | XXX越南有限公司

💡 Luôn viết tiêu đề email có từ “询价” (xúnjià — hỏi giá) để đối tác Trung Quốc ưu tiên xử lý sớm.
⚠️ LƯU ÝĐừng bao giờ dùng “你好” trong email với đối tác — nghe thiếu trang trọng. Hãy dùng “您好” (Nín hǎo) để thể hiện sự chuyên nghiệp tối thiểu.
2

Họp Và Thuyết Trình Với Đối Tác Trung Quốc

📋 Tình huống thực tếĐoàn đối tác từ Thâm Quyến sang thăm xưởng của bạn, hoặc bạn tham gia cuộc họp Zoom/Teams với nhà máy. Bạn cần biết cách: khai mạc họp, đặt câu hỏi, xác nhận lại ý kiến, và kết thúc họp chuyên nghiệp.
会议
huìyì
Cuộc họp
议程
yìchéng
Chương trình họp
汇报
huìbào
Báo cáo
提案
tí’àn
Đề xuất
同意
tóngyì
Đồng ý
需要考虑
xūyào kǎolǜ
Cần xem xét thêm
GIAI ĐOẠN MẪU CÂU TIẾNG TRUNG NGHĨA TIẾNG VIỆT
Khai mạc
感谢各位拨冗出席今天的会议。
Gǎnxiè gèwèi bō rǒng chūxí jīntiān de huìyì.
Cảm ơn mọi người đã dành thời gian tham dự cuộc họp hôm nay.
Đặt vấn đề
今天的主要议题是关于交货时间的调整。
Jīntiān de zhǔyào yìtí shì guānyú jiāohuò shíjiān de tiáozhěng.
Chủ đề chính hôm nay là điều chỉnh thời gian giao hàng.
Yêu cầu làm rõ
请问您的意思是……对吗?我理解得对吗?
Qǐngwèn nín de yìsi shì… duì ma? Wǒ lǐjiě de duì ma?
Xin hỏi ý của anh/chị là… đúng không? Tôi hiểu vậy có đúng không?
Bày tỏ ý kiến
关于这一点,我们conjugal_right_now这边 的立场sĩ……
Guānyú zhè yīdiǎn, wǒmen zhèbiān de lìchǎng shì…
Về điểm này, lập trường của chúng tôi là…
Đồng ý thận trọng
原则上我们同意,具体细节还需要确认。
Yuánzé shàng wǒmen tóngyì, jùtǐ xìjié hái xūyào quèrèn.
Về nguyên tắc chúng tôi đồng ý, các chi tiết cụ thể cần xác nhận thêm.
Kết thúc họp
感谢大家的参与,会议纪要wbw_place 我们会在24小时内发出。
Gǎnxiè dàjiā de cānyù, huìyì jìyào wǒmen huì zài 24 xiǎoshí nèi fāchū.
Cảm ơn sự tham gia của mọi người, biên bản họp sẽ được gửi trong 24 giờ.
3

Giao Tiếp Qua Điện Thoại Tiếng Trung

📋 Tình huống thực tếĐiện thoại tiếng Trung là áp lực nhất vì không thể gõ, không có thời gian tra từ, và phải phản xạ ngay. Dưới đây là kịch bản một cuộc gọi công việc điển hình.
🎭 HỘI THOẠI MẪU: GỌI XÁC NHẬN ĐƠN HÀNG
VN
您好,请问是XX公司吗?
Nín hǎo, qǐngwèn shì XX gōngsī ma?
Xin chào, đây có phải công ty XX không ạ?
是的,您好,请问您找哪位?
Shì de, nín hǎo, qǐngwèn nín zhǎo nǎ wèi?
Vâng, xin chào, bạn cần gặp ai ạ?
CN
VN
我找李经理,我是越南方的采购,关于订单PO-2025-088想跟他确认一下。
Wǒ zhǎo Lǐ jīnglǐ, wǒ shì Yuènán fāng de cǎigòu, guānyú dìngdān PO-2025-088 xiǎng gēn tā quèrèn yīxià.
Tôi muốn gặp Giám đốc Lý, tôi là bộ phận mua hàng phía Việt Nam, muốn xác nhận về đơn hàng PO-2025-088.
好的,请稍等,我帮您转接。
Hǎo de, qǐng shāo děng, wǒ bāng nín zhuǎnjiē.
Vâng, xin giữ máy, tôi chuyển máy cho anh ấy.
CN
VN
好的,麻烦您了。
Hǎo de, máfan nín le.
Được, xin phiền anh/chị.

TÌNH HUỐNG GỌI ĐIỆN MẪU CÂU NGHĨA
Khi không nghe rõ
您说什么?麻烦您再说一遍,谢谢。
Nín shuō shénme? Máfan nín zài shuō yībiàn.
Bạn nói gì ạ? Phiền bạn nói lại một lần nữa.
Nhờ nói chậm hơn
麻烦您说慢一点,我的普通话不太好。
Máfan nín shuō màn yīdiàn, wǒ de pǔtōnghuà bú tài hǎo.
Phiền bạn nói chậm hơn, tiếng phổ thông của tôi chưa tốt lắm.
Để lại tin nhắn
如果方便,请让他回电,我的号码是……
Rúguǒ fāngbiàn, qǐng ràng tā huídiàn, wǒ de hàomǎ shì…
Nếu tiện, nhờ anh ấy gọi lại, số của tôi là…
Kết thúc cuộc gọi
好的,那就这样,谢谢您, 再见!
Hǎo de, nà jiù zhèyàng, xièxiè nín, zàijiàn!
Được, vậy thôi, cảm ơn bạn, tạm biệt!
4

Đàm Phán Giá Và Điều Khoản Với Nhà Cung Cấp

📋 Tình huống thực tế

Nhà cung cấp báo giá cao hơn dự kiến 15%. Bạn cần thương lượng giảm giá mà không làm mất lòng đối tác. Đây là tình huống yêu cầu ngôn ngữ tinh tế nhất vì liên quan đến “thể diện” (面子) — giá trị văn hóa cốt lõi của người Trung Quốc.
MỤC TIÊU ĐÀM PHÁN CÁCH NÓI KHÔNG NÊN DÙNG CÁCH NÓI NÊN DÙNG ✅
Yêu cầu giảm giá
你们的价格太贵了!
(Giá của các bạn quá đắt!)
我们预算有限,能否在价格上做一些调整?
Wǒmen yùsuàn yǒuxiàn, néng fǒu zài jiàgé shàng zuò yīxiē tiáozhěng?
Ngân sách của chúng tôi có hạn, liệu có thể điều chỉnh giá một chút không?
Đề xuất đối ứng
不行,价格太高。
(Không được, giá cao quá.)
如果数量增加到XX件,贵方能否给出更优惠的价格?
Rúguǒ shùliàng zēngjiā dào XX jiàn, guìfāng néng fǒu gěi chū gèng yōuhuì de jiàgé?
Nếu số lượng tăng lên XX chiếc, quý công ty có thể đưa ra giá ưu đãi hơn không?
Khi cần thêm thời gian
我要考虑。
(Tôi cần suy nghĩ.)
这个方案很有吸引力,我需要向公司内部汇报后再给您答复。
Zhège fāng’àn hěn yǒu xīyǐnlì, wǒ xūyào xiàng gōngsī nèibù huìbào hòu zài gěi nín dáfù.
Phương án này rất hấp dẫn, tôi cần báo cáo nội bộ công ty trước rồi mới có thể trả lời.
Chốt hợp đồng
如果能确认价格为XX元,我们可以尽快签署合同。
Rúguǒ néng quèrèn jiàgé wéi XX yuán, wǒmen kěyǐ jǐnkuài qiānshǔ hétóng.
Nếu có thể xác nhận giá là XX tệ, chúng tôi có thể ký hợp đồng sớm nhất có thể.
5

Báo Cáo Tiến Độ Và Xử Lý Sự Cố

📋 Tình huống thực tếLô hàng bị chậm tiến độ. Chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu. Bạn cần thông báo tình huống và yêu cầu giải pháp mà không làm mất quan hệ hợp tác lâu dài.
TÌNH HUỐNG MẪU CÂU TIẾNG TRUNG NGHĨA
Báo cáo tiến độ tốt
目前进度按计划推进,预计[日期]完成。
Mùqián jìndù àn jìhuà tuījìn, yùjì [rìqī] wánchéng.
Tiến độ hiện tại đang theo đúng kế hoạch, dự kiến hoàn thành vào [ngày].
Thông báo trễ tiến độ
非常抱歉,由于[原因],交货日期需要延迟至[新日期]。我们会尽一切努力将影响降至最低。
Fēicháng bàoqiàn, yóuyú [yuányīn], jiāohuò rìqī xūyào yánchí zhì [xīn rìqī]. Wǒmen huì jìn yīqiè nǔlì jiāng yǐngxiǎng jiàng zhì zuìdī.
Rất xin lỗi, do [lý do], ngày giao hàng cần hoãn đến [ngày mới]. Chúng tôi sẽ nỗ lực tối đa để giảm thiểu ảnh hưởng.
Khiếu nại chất lượng
我们收到的货物中,发现约[X]%的产品存在质量问题,具体情况如附图所示,请贵方尽快给出解决方案。
Wǒmen shōudào de huòwù zhōng, fāxiàn yuē [X]% de chǎnpǐn cúnzài zhìliàng wèntí. Jùtǐ qíngkuàng rú fùtú suǒshì, qǐng guìfāng jǐnkuài gěichū jiějué fāng’àn.
Trong hàng chúng tôi nhận được, có khoảng [X]% sản phẩm có vấn đề chất lượng như hình đính kèm, đề nghị quý công ty đưa ra giải pháp sớm.
Yêu cầu bồi thường
根据合同条款,我们要求赔偿损失或重新发货,请贵方在[X]个工作日内给予书面答复。
Gēnjù hétóng tiáokuǎn, wǒmen yāoqiú péicháng sǔnshī huò chóngxīn fāhuò, qǐng guìfāng zài [X] gè gōngzuòrì nèi jǐyǔ shūmiàn dáfù.
Theo điều khoản hợp đồng, chúng tôi yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc giao hàng lại, đề nghị trả lời bằng văn bản trong [X] ngày làm việc.

6

Tiếp Đón Đối Tác Trung Quốc Thăm Công Ty

📋 Tình huống thực tếĐoàn từ Trung Quốc sang thăm nhà máy, tham quan showroom, hoặc dự buổi ký kết hợp đồng. Ấn tượng đầu tiên tạo ra từ cách chào hỏi và dẫn chương trình tiếng Trung sẽ quyết định đến 50% thái độ của đối tác.
TÌNH HUỐNG ĐÓN TIẾP MẪU CÂU TIẾNG TRUNG NGHĨA
Đón tại sân bay/cửa
欢迎您来越南!一路辛苦了,请跟我来,车已经在外面等了。
Huānyíng nín lái Yuènán! Yīlù xīnkǔ le, qǐng gēn wǒ lái, chē yǐjīng zài wàimiàn děng le.
Chào mừng đến Việt Nam! Đường xa vất vả rồi, mời theo tôi, xe đã chờ bên ngoài.
Giới thiệu công ty
我们公司成立于[年份],专注于[业务领域],目前在越南有[X]名员工。
Wǒmen gōngsī chénglì yú [niánfèn], zhuānjù yú [yèwù lǐngyù].
Công ty chúng tôi thành lập năm [năm], chuyên về [lĩnh vực], hiện có [X] nhân viên tại Việt Nam.
Mời dùng bữa
中午我们安排了午餐,都是越南特色菜,希望您喜欢。请多吃点!
Zhōngwǔ wǒmen ānpái le wǔcān, dōu shì Yuènán tèsè cài, xīwàng nín xǐhuān.
Trưa nay chúng tôi đã sắp xếp bữa ăn, toàn đặc sản Việt Nam, hy vọng bạn thích. Xin cứ tự nhiên!
Tạm biệt đối tác
感谢您的到访,期待我们的合作越来越顺利。下次欢迎再来越南!
Gǎnxiè nín de dàofǎng, qīdài wǒmen de hézuò yuè lái yuè shùnlì.
Cảm ơn anh/chị đã đến thăm, mong hợp tác của chúng ta ngày càng suôn sẻ. Lần sau hãy đến Việt Nam nữa!
💡 LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI TRAO DANH THIẾP

Trao danh thiếp BẰNG HAI TAY, mặt có chữ quay về phía đối phương.

Nhận danh thiếp cũng bằng hai tay, ĐỌC QUA TRƯỚC KHI CẤT — không nhét vào túi quần ngay. Đây là nghi thức cơ bản trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc và Đài Loan.


7

Giao Tiếp Qua WeChat Và Tin Nhắn Công Việc

📋 Tình huống thực tế90% doanh nghiệp Trung Quốc dùng WeChat (微信, Wēixìn) làm kênh giao tiếp chính trong công việc. Khác với email, WeChat có văn phong ngắn gọn hơn nhưng vẫn phải lịch sự và chuyên nghiệp.
MỤC ĐÍCH TIN NHẮN WECHAT TIẾNG TRUNG NGHĨA
Mở đầu lịch sự
李总,您好!打扰您了。
Lǐ zǒng, nín hǎo! Dǎrǎo nín le.
Giám đốc Lý, xin chào! Xin lỗi đã làm phiền.
Hỏi tình trạng đơn
请问PO-2025-088目前状态怎么样了?预计什么时候可以发货?
Qǐngwèn PO-2025-088 mùqián zhuàngtài zěnmeyàng le?
Xin hỏi trạng thái hiện tại của đơn PO-2025-088 thế nào rồi? Dự kiến khi nào có thể giao hàng?
Gửi tài liệu
已发送报价单,请查收。如有疑问请随时联系。
Yǐ fāsòng bàojià dān, qǐng cháshōu.
Đã gửi báo giá, vui lòng kiểm tra. Nếu có thắc mắc xin liên hệ bất cứ lúc nào.
Xác nhận đã nhận
好的,已收到,谢谢!我会尽快处理。
Hǎo de, yǐ shōudào, xièxiè! Wǒ huì jǐnkuài chǔlǐ.
Được, đã nhận rồi, cảm ơn! Tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể.
Nhờ chờ đợi
稍等,我马上确认一下。
Shāo děng, wǒ mǎshàng quèrèn yīxià.
Chờ tôi một chút, tôi xác nhận ngay.
Cuối ngày làm việc
今天辛苦了,我们明天继续沟通。祝您晚安!
Jīntiān xīnkǔ le, wǒmen míngtiān jìxù gōutōng.
Hôm nay vất vả rồi, ngày mai chúng ta tiếp tục trao đổi. Chúc ngủ ngon!

Bạn Cần Trình Độ Tiếng Trung Nào Cho Mỗi Vị Trí?

Nhân viên kho /
xuất nhập khẩu
HSK 2–3 | Đủ đọc nhãn, trao đổi cơ bản
Nhân viên mua hàng /
sourcing
HSK 3–4 | Email + đàm phán giá
Trưởng nhóm /
Supervisor
HSK 4 | Họp, báo cáo, xử lý sự cố
Phiên dịch / Thông
dịch viên
HSK 5–6 | Dịch đồng thời, văn bản pháp lý
Giám đốc / Quản lý
cấp cao
HSK 4–5 + văn hóa kinh doanh TQ

Học Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến Tại Gấu Trúc Thượng Hải

Từ zero đến phản xạ giao tiếp văn phòng tự tin trong 6 tháng — chương trình tối ưu thiết kế riêng cho người đi làm bận rộn.

href=”

    Lịch khai giảng
    Tuyển dụng
    Tài liệu nghe